bendito sea
Nghĩa chính
- Chúc tụng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bendito sea Dioscụm từ | cụm từ | Chúa ơi, trời tốt |
| bendito sea el día | Phước thay ngày |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bendito sea Dioscụm từ | cụm từ | Chúa ơi, trời tốt |
| bendito sea el día | Phước thay ngày |