Dịch

Blessed

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Họ Blesseddanh từ riêngA surname.
  2. Được phong chân phướctính từAn epithet indicating that a person has been beatified.

Cụm từ (phrase)

blessed eventdanh từSự ra đời của một em bé
of blessed memorycụm giới từTính ngữ kính trọng được sử dụng trong ngoặc đơn để đánh dấu một người thân yêu đã qua đời
have a blessed onecụm từCụm từ được sử dụng khi chia tay
Islands of the Blesseddanh từ riêngQuần đảo may mắn (Cape Verde)
Blessed Virgindanh từ riêngĐồng nghĩa với Virgin Mary: đặc biệt là trong bối cảnh Công giáo
blessed thistledanh từCentaurea benedicta (trước đây thường được gọi là Cnicus benedictus), một loại cây giống cây kế có nguồn gốc từ Địa Trung Hải
blessed assurancedanh từMông
Blessed Virgin Marydanh từ riêngĐồng nghĩa với Virgin Mary

Ví dụ

  • , .
  • , , , .
  • " , ."

AI