Blessed
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Họ Blesseddanh từ riêngA surname.
- Được phong chân phướctính từAn epithet indicating that a person has been beatified.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blessed eventdanh từ | danh từ | Sự ra đời của một em bé |
| of blessed memorycụm giới từ | cụm giới từ | Tính ngữ kính trọng được sử dụng trong ngoặc đơn để đánh dấu một người thân yêu đã qua đời |
| have a blessed onecụm từ | cụm từ | Cụm từ được sử dụng khi chia tay |
| Islands of the Blesseddanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo may mắn (Cape Verde) |
| Blessed Virgindanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Virgin Mary: đặc biệt là trong bối cảnh Công giáo |
| blessed thistledanh từ | danh từ | Centaurea benedicta (trước đây thường được gọi là Cnicus benedictus), một loại cây giống cây kế có nguồn gốc từ Địa Trung Hải |
| blessed assurancedanh từ | danh từ | Mông |
| Blessed Virgin Marydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Virgin Mary |
Ví dụ
- , .
- , , , .
- " , ."
Họ từ (word family)
cùng gốc BlessedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung