Dịch

blessedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phúc lành, sự sung sướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition or state of being blessed; holy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blessednessDạng gốc (base form)
  2. blessednessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình
  • ; , .

Họ từ (word family)

cùng gốc blessedness

Nguồn gốc (etymology)

blessed-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiblessednesse

AI