Nghĩa chính
- Phúc lành, sự sung sướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition or state of being blessed; holy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blessednessDạng gốc (base form)
- blessednessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- (đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình
- ; , .