Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardo bendito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkaɾdo benˈdito/
Nghĩa chính
1
Cây kế may mắn
danh từ
blessed thistle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardo bendito
Dạng gốc
(base form)
cardo
s benditos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blessed thistle
Centaurea benedicta (trước đây thường được gọi là Cnicus benedictus), một loại cây giống cây kế có nguồn gốc từ Địa Trung Hải
AI
1
Cây kế may mắn
1
Cây kế may mắn
1
Cây kế may mắn