Dịch

maldecir

B2động từ (verb)
/maldeˈθiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nguyền rủa, chửi rủađộng từto damn, to curse

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể maldecirDanh động từ maldiciendoPhân từ maldecido
Presente
yomaldigo
túmaldices
él/ella/Ud.maldice
nosotrosmaldecimos
vosotrosmaldecís
ellos/Uds.maldicen

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Bất thình lình, những kẻ chết tiệt đó quyết định giết anh ta.
  • ¡ , !Bỏ bàn tay chết tiệt của mày ra, đồ ngu!
  • , ¡ !Chết tiệt thật, sao chuyện này cứ phải xảy đến với tôi chứ!

AI