darn
B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mạngtính từkhông so sánh (not comparable)Damn.
- Rất, cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)Damned.
- Chết tiệt, khỉ thậtthán từDamn.
- Nguyền rủađộng từngoại động từ (transitive)Damn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- darn (sth)khâu vá (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| darn itthán từ | thán từ | Chết tiệt |
| not worth a darn | Chẳng đáng một xu | |
| darn welltrạng từ | trạng từ | Hình thức nhẹ nhàng của chết tiệt |
| darn righttrạng từ | trạng từ | Đúng quá |
| darn tootin'tính từ, trạng từ, thán từ | tính từ, trạng từ, thán từ | Hoàn toàn chính xác; nói sự thật |
| darning eggdanh từ | danh từ | Khối hình trứng hình trứng bằng đá, sứ, gỗ hoặc vật liệu cứng tương tự, được nhét vào ngón chân hoặc gót chân của một chiếc tất để giữ nó ở hình dạng phù hợp và tạo nền tảng vững chắc cho việc sửa chữa |
| darning lastdanh từ | danh từ | Vật cứng, nhẵn, thường có hình quả trứng, được nhét vào một chiếc tất để giữ nguyên hình dạng trong quá trình đóng da |
| darning wooldanh từ | danh từ | Len, thường được quấn trên bìa cứng, được sử dụng để sửa chữa nhỏ |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Mạng
- ngoại động từ (transitive)Mạng, váTo repair by stitching with thread or yarn, particularly by using a needle to construct a weave across a damaged area of fabric.
Xuất hiện ở từ khác
- damndễ nhầm, đồng nghĩaTừ nói giảm nói tránh an toàn và lịch sự của damn, có thể dùng thoải mái trước mặt trẻ em.
Họ từ (word family)
cùng gốc darnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidernen“to keep secret, hide, conceal (a hole)”
- từ tiếng Anh cổdiernan“to hide, conceal”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*darnijan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / ' Nhưng tối nay anh chẳng chiều được em / Vì trời quá đỗi nóng nực
- , , , , ; .Mỗi ngày ông dành mười tiếng trong phòng riêng để đọc tài liệu học tập, ngủ gà ngủ gật, cắt bài báo, hoặc mạng tất; việc cuối cùng ông làm khéo đến mức ai cũng phải trầm trồ.
- .Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.