Dịch

darning last

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật cứng, nhẵn, thường có hình quả trứng, được nhét vào một chiếc tất để giữ nguyên hình dạng trong quá trình đóng dadanh từA smooth, hard object, often egg-shaped, put into a stocking to preserve its shape during darning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. darning lastDạng gốc (base form)
  2. darning lastsSố nhiều (plural)

AI