darning last
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật cứng, nhẵn, thường có hình quả trứng, được nhét vào một chiếc tất để giữ nguyên hình dạng trong quá trình đóng dadanh từA smooth, hard object, often egg-shaped, put into a stocking to preserve its shape during darning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darning lastDạng gốc (base form)
- darning lastsSố nhiều (plural)