darning wool
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Len, thường được quấn trên bìa cứng, được sử dụng để sửa chữa nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)wool, typically wound on a card former, that is used to make small repairs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darning woolDạng gốc (base form)
- darning woolsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa