Dịch

darning wool

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Len, thường được quấn trên bìa cứng, được sử dụng để sửa chữa nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)wool, typically wound on a card former, that is used to make small repairs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. darning woolDạng gốc (base form)
  2. darning woolsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI