网
網HSK2
Hay gặpHán-Việt: võng
wǎng
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- mạng, mạng lướidanh từnetwork, especially the internet or a communication system
- lưới, mạngdanh từa net or web made of woven threads or cords
Chữ và bộ thủ (character, radical)
网
wǎngvõng
Bộ: 网 · võng (cái lưới)6 nét
net; network; Kangxi radical 122Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Đánh lưới
- Đánh lưới, bắt bằng lướito net; to catch with a net
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
- 。Bố tôi thích quần vợt.
- 。Mẹ bây giờ chơi quần vợt.