redes
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈredes/
Dạng gốc:redMạng, internet, mạng xã hội
Nghĩa chính
- mạng xã hộidanh từA2Online platforms for connecting, interacting, and sharing content with others.
- lưới, mạng lướidanh từA2Plural of 'red', referring to mesh structures or interconnected systems.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en las redes | Trên mạng xã hội | |
| redes sociales | Mạng xã hội | |
| bot de redes sociales | Bot mạng xã hội | |
| redes de crimen organizado | Mạng lưới tội phạm có tổ chức | |
| escribir en redes sociales | Nhắn tin trên mạng xã hội |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đăng nội dung bằng tiếng Catalan lên mạng xã hội.
- .Mạng xã hội khiến bạn xao nhãng công việc.
- .Mạng xã hội làm các bạn lãng phí thời gian.