Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- mạng máy tính, mạngdanh từB1A group of connected computers or devices that share information.
- mạng quan hệ, mạng nghề nghiệp, mạng lưới xã hộidanh từB1A group of people linked by social, work, or business relationships.
- mạng lưới, hệ thống liên kếtdanh từB1Any group or system whose parts are interconnected.
- kết nối, liên kếtđộng từB2ngoại động từ (transitive)To connect computers, devices, or parts of a system to one another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- networkNguyên thể (infinitive)
- networksSố nhiều (plural)
- networkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- networkingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- network of sthmạng lưới cái gìa network of veinsmột mạng lưới tĩnh mạch
- network of sb/sthmạng lưới ai/cái gìShe has a supportive network of close friends.Cô ấy có một mạng lưới bạn thân hỗ trợ.
- across/over/via a networkqua mạngUsers can access data across a network.Người dùng có thể truy cập dữ liệu qua mạng.
- network sthkết nối mạng cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Mạng lưới truyền hình
- A group of affiliated television stations that broadcast common programs from a parent company.
Họ từ (word family)
cùng gốc networkNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mạng bị sập vì quá nhiều người dùng vào cùng một lúc khiến máy chủ bị quá tải.
- Tatoeba ?Tatoeba có phải là một mạng xã hội không?
- .Một mạng lưới đường sá chằng chịt khắp đất nước.
Xuất hiện ở từ khác
- netdễ nhầm, đồng nghĩađại diện cho hệ thống mạng máy tính; “net” trong nghĩa này là viết tắt.
- systemdễ nhầm, đồng nghĩa'Network' thường chỉ sự liên kết qua lại giữa các nút, đường dây hoặc người với người, còn 'system' bao hàm một thể thống nhất hoạt động phối hợp vì mục đích chung.
- webdễ nhầm, đồng nghĩaNetwork có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ hệ thống viễn thông hoặc dữ liệu; web nhấn mạnh các liên kết như mạng nhện.
- redTiếng Tây Ban Nhatương đương
- redesTiếng Tây Ban Nhatương đương