Dịch

build a network

UK/ˈbɪld ə ˈnɛt.wɜːk/US/ˈbɪld ə ˈnɛt.wɝk/

Nghĩa chính

  1. Xây dựng mạng lưới quan hệ

Ví dụ

  • .Mọi người xây dựng mạng lưới quan hệ bằng cách gặp đồng nghiệp và trao đổi thông tin liên lạc.

AI