Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
build a network
UK
/ˈ
b
ɪ
l
d
ə
ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɜː
k
/
US
/ˈ
b
ɪ
l
d
ə
ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Xây dựng mạng lưới quan hệ
Ví dụ
People
build
a
network
by
meeting
colleagues
and
exchanging
contact
details
.
Mọi người xây dựng mạng lưới quan hệ bằng cách gặp đồng nghiệp và trao đổi thông tin liên lạc.
Xuất hiện ở từ khác
network
kết hợp
xây dựng mạng lưới quan hệ
AI
1
Xây dựng mạng lưới quan hệ
1
Xây dựng mạng lưới quan hệ
1
Xây dựng mạng lưới quan hệ