Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knitwork
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất liệu dệt kim; một vật dệt kim
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
knitted material; a knitted object
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knitwork
Dạng gốc
(base form)
knitwork
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
knit
+
work
AI
1
Chất liệu dệt kim
1
Chất liệu dệt kim
1
Chất liệu dệt kim