Dịch

network of

UK/ˈnɛt.wɜːk ɒv/US/ˈnɛt.wɝk ʌv/

Nghĩa chính

  1. Mạng lưới gồm

Cụm từ (phrase)

network of roadsMạng lưới đường sá
network of canalsMạng lưới kênh đào

AI