Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacework
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh hoặc ví dụ về ren
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A piece or example of lace.
2
Cấu trúc phức tạp giống như ren
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An intricate structure resembling lace.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lacework
lacework
s
Nhà máy sản xuất ren
danh từ
lacework
er
Đồng nghĩa với lacemaker
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
lace
+
-work
AI
1
Mảnh hoặc ví dụ về ren
2
Cấu trúc phức tạp giống như ren
1
Mảnh hoặc ví dụ về ren
2
Cấu trúc phức tạp giống như ren
1
Mảnh hoặc ví dụ về ren
2
Cấu trúc phức tạp giống như ren