red
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈred/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- mạng, internet, mạng xã hộidanh từA1The Internet or social media platforms used for communication and sharing content.
- mạng lưới, hệ thốngdanh từA2A system of interconnected lines, routes, or organizations.
- lưới, mạng nhệndanh từA2A material made of crossed threads or ropes used for catching things, sports, or a spiderweb.
- cạm bẫy, bẫydanh từB1A trap or snare designed to catch or deceive someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en la red | Sa vào lưới | |
| navegar por la red | Lướt mạng | |
| red de transporte | Mạng lưới giao thông | |
| red social | Mạng xã hội | |
| en la red | Trên mạng | |
| red de metro | Mạng lưới tàu điện ngầm | |
| red de pesca | Lưới đánh cá | |
| red de araña | Mạng nhện |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Internet
- Internet, Mạngalternative letter-case form of red; Net
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể giúp tôi hạ vali từ giá lưới xuống không?
- .Chỉ một phần ba dân số cả nước có kết nối mạng.
- .Cô ấy dành quá nhiều thời gian lướt mạng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc redNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- networkTiếng Anhtương đương
- internetdễ nhầmRed có thể chỉ bất kỳ mạng nào, không nhất thiết là Internet.
- redesdễ nhầmdạng số ít của 'redes', có nghĩa là lưới, mạng lưới hoặc mạng xã hội
- sistemađồng nghĩaNhấn mạnh mạng lưới kết nối giữa các điểm hoặc bộ phận.
- webdễ nhầm'Red' nghĩa đen là cái lưới, thường dùng để chỉ mạng Internet nói chung (la red), trong khi 'web' nhấn mạnh vào hệ thống trang mạng và thông tin trực tuyến (la web / sitio web).
- 系Tiếng Trungtương đương