telaraña
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/telaˈɾaɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Mạng nhệndanh từspiderweb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telarañaDạng gốc (base form)
- telarañasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener telarañas en el cerebro | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 网Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mạng nhện
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc telarañaVí dụ
- / / /