Dịch

telaraña

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/telaˈɾaɲa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mạng nhệndanh từspiderweb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telarañaDạng gốc (base form)
  2. telarañasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tener telarañas en el cerebroChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mạng nhện

Họ từ (word family)

cùng gốc telaraña

Ví dụ

  • / / /

AI