Dịch

tejer

A2động từ (verb)
/teˈxeɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đanđộng từto knit
  2. Dệtđộng từto weave
  3. Giăng tơ, thêu dệtđộng từto spin (e.g. a web, a tale)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể tejerDanh động từ tejiendoPhân từ tejido
Presente
yotejo
tútejes
él/ella/Ud.teje
nosotrostejemos
vosotrostejéis
ellos/Uds.tejen

Cụm từ (phrase)

aguja de tejerdanh từKim đan (thanh mỏng dùng để đan sợi)
tejer y destejerChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Cô ấy bị một viên ngói đánh và đứng yên tại chỗ.
  • .Cô ấy đang dệt một chiếc áo len cho bạn trai.
  • .Con nhện đã dệt tấm lưới tinh tế của nó trong vườn.

AI