tejer
A2động từ (verb)
/teˈxeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đanđộng từto knit
- Dệtđộng từto weave
- Giăng tơ, thêu dệtđộng từto spin (e.g. a web, a tale)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tejerDanh động từ tejiendoPhân từ tejido
| Presente | |
|---|---|
| yo | tejo |
| tú | tejes |
| él/ella/Ud. | teje |
| nosotros | tejemos |
| vosotros | tejéis |
| ellos/Uds. | tejen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aguja de tejerdanh từ | danh từ | Kim đan (thanh mỏng dùng để đan sợi) |
| tejer y destejer | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc tejerVí dụ
- .Cô ấy bị một viên ngói đánh và đứng yên tại chỗ.
- .Cô ấy đang dệt một chiếc áo len cho bạn trai.
- .Con nhện đã dệt tấm lưới tinh tế của nó trong vườn.