Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tejedura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/texeˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Dệt
danh từ
weaving
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tejedura
Dạng gốc
(base form)
tejedura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
纺织品
fǎng zhī pǐn
Dệt
组织
zǔ zhī
Kiểu dệt, cấu trúc dệt
Tiếng Anh
weaving
Đan
AI
1
Dệt
1
Dệt
1
Dệt