tejedor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/texeˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thợ dệt, người dệtdanh từweaver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tejedor común | Thợ dệt làng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tejedor común | Thợ dệt làng |