Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tejedor común
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ dệt làng
danh từ
village weaver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tejedor común
Dạng gốc
(base form)
tejedor
es comunes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
village weaver
Chim Ploceus cucullatus, có nguồn gốc từ châu Phi cận Sahara
AI
1
Thợ dệt làng
1
Thợ dệt làng
1
Thợ dệt làng