Dịch

enredo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈredo/

Nghĩa chính

  1. Sự bối rối, sự hỗn loạndanh từconfusion, chaos
  2. Âm mưudanh từmachination
  3. Quấn, váydanh từwrap, skirt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enredoDạng gốc (base form)
  2. enredosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

comedia de enredodanh từVở kịch có nhiều tình tiết phức tạp, tương tự như phong cách của phim kinh dị thời hiện đại

AI