enredo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈredo/
Nghĩa chính
- Sự bối rối, sự hỗn loạndanh từconfusion, chaos
- Âm mưudanh từmachination
- Quấn, váydanh từwrap, skirt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enredoDạng gốc (base form)
- enredosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comedia de enredodanh từ | danh từ | Vở kịch có nhiều tình tiết phức tạp, tương tự như phong cách của phim kinh dị thời hiện đại |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bối rối