trapisonda
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾapiˈsonda/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn àoqua tiếng Anhdanh từhullabaloo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trapisondaDạng gốc (base form)
- trapisondasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vùng nước đục ngầu
- choppy waters