Dịch

embuste

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbuste/

Nghĩa chính

  1. Nói dối, lừa gạt, chơi khămdanh từlie, deception, hoax
  2. Đồ lặt vặtdanh từtrinkets

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embusteDạng gốc (base form)
  2. embustesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • : , ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI