embuste
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbuste/
Nghĩa chính
- Nói dối, lừa gạt, chơi khămdanh từlie, deception, hoax
- Đồ lặt vặtdanh từtrinkets
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embusteDạng gốc (base form)
- embustesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- : , ; .
Họ từ (word family)
cùng gốc embusteXuất hiện ở từ khác
- cuentođồng nghĩaLời bịa được nói với vẻ nghiêm túc; từ này trang trọng hơn.