mentira
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/menˈtiɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Lời nói dối, điều dối trádanh từlie, trick, falsity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mentiraDạng gốc (base form)
- mentirasSố nhiều (plural)
- mentirillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- mentiritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cazar una mentira | Bắt thóp lời nói dối | |
| decir mentiras | Nói dối | |
| mentira piadosa | Lời nói dối thiện ý | |
| parece mentira | Thật khó tin | |
| ser todo mentira | Hoàn toàn là dối trá | |
| de mentiratính từ | tính từ | Giả (không có thật) |
| mentira blanca | Lời nói dối vô hại | |
| mentira cochinathán từ | thán từ | Dùng để nói điều gì đó không đúng sự thật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chưa từng có ai nói dối trên mạng internet.
- .Những bí mật nhỏ tạo nên những lời dối trá lớn.
- .Những gì anh ấy nói với tôi hôm qua là một lời nói dối vô hại.