Dịch

mentira

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/menˈtiɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lời nói dối, điều dối trádanh từlie, trick, falsity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mentiraDạng gốc (base form)
  2. mentirasSố nhiều (plural)
  3. mentirillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. mentiritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cazar una mentiraBắt thóp lời nói dối
decir mentirasNói dối
mentira piadosaLời nói dối thiện ý
parece mentiraThật khó tin
ser todo mentiraHoàn toàn là dối trá
de mentiratính từGiả (không có thật)
mentira blancaLời nói dối vô hại
mentira cochinathán từDùng để nói điều gì đó không đúng sự thật

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Chưa từng có ai nói dối trên mạng internet.
  • .Những bí mật nhỏ tạo nên những lời dối trá lớn.
  • .Những gì anh ấy nói với tôi hôm qua là một lời nói dối vô hại.

AI