mentir
B1động từ (verb)
/menˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nói dối (nói điều gì đó không đúng sự thật)động từto lie (say something untrue)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mentirDanh động từ mintiendoPhân từ mentido
| Presente | |
|---|---|
| yo | miento |
| tú | mientes |
| él/ella/Ud. | miente |
| nosotros | mentimos |
| vosotros | mentís |
| ellos/Uds. | mienten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mentir más que hablar | Nằm như một tấm thảm rẻ tiền; nói dối như một con chó | |
| mentir por la barbađộng từ | động từ | Nói dối qua kẽ răng |
| mentir como un bellacođộng từ | động từ | Nói dối như một con chó |
| mentira blanca | Lời nói dối vô hại | |
| mentiroso nato | Kẻ nói dối bẩm sinh | |
| mentira cochinathán từ | thán từ | Dùng để nói điều gì đó không đúng sự thật |
| mentira piadosa | Lời nói dối thiện ý | |
| mentiroso crónico | Kẻ nói dối kinh niên |
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- liesTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc mentirNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh