mente
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- tâm trí, trí óc, trí tuệ, đầu ócdanh từA2The mind: a person's thoughts, understanding, and ability to think.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- menteDạng gốc (base form)
- mentesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir la mente | Mở mang đầu óc | |
| cambiar de mente | Thay đổi ý định | |
| mente abierta | Đầu óc cởi mở | |
| tener en mente | Ghi nhớ, có dự định | |
| venir a la mente | Nảy ra trong đầu | |
| mente maestradanh từ | danh từ | Kẻ chủ mưu, bộ óc đứng sau |
| dar menteđộng từ | động từ | Lo lắng |
| poner la menteđộng từ | động từ | Đặt tâm trí của mình vào |
Xuất hiện ở từ khác
- brainTiếng Anhtương đương
- headTiếng Anhtương đương
- cabezadễ nhầm, đồng nghĩa'Mente' là tâm trí trừu tượng, dùng nhiều trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học hoặc trang trọng.
- cuerpotrái nghĩaChỉ tâm trí, đối lập với thể chất.
- espírituđồng nghĩa, dễ nhầmtương đồng nhưng “mente” nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, không mang tính siêu nhiên
Họ từ (word family)
cùng gốc menteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Có thể ông ấy đã già, nhưng đầu óc vẫn còn trẻ trung.
- .Hãy nuôi dưỡng tâm trí bạn bằng những thông tin quan trọng.
- .Không có trí tưởng tượng, tâm trí như một nhà tù.