Dịch

mente

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈmente/nguồn

Nghĩa chính

  1. tâm trí, trí óc, trí tuệ, đầu ócdanh từA2The mind: a person's thoughts, understanding, and ability to think.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. menteDạng gốc (base form)
  2. mentesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abrir la menteMở mang đầu óc
cambiar de menteThay đổi ý định
mente abiertaĐầu óc cởi mở
tener en menteGhi nhớ, có dự định
venir a la menteNảy ra trong đầu
mente maestradanh từKẻ chủ mưu, bộ óc đứng sau
dar menteđộng từLo lắng
poner la menteđộng từĐặt tâm trí của mình vào

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc mente

Ví dụ

  • , .Có thể ông ấy đã già, nhưng đầu óc vẫn còn trẻ trung.
  • .Hãy nuôi dưỡng tâm trí bạn bằng những thông tin quan trọng.
  • .Không có trí tưởng tượng, tâm trí như một nhà tù.

AI