Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amente
tính từ
(adjective)
/ˌaˈmente/
Nghĩa chính
1
Điên
tính từ
demented
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amente
Dạng gốc
(base form)
amente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯
fēng
Điên, mất trí
Tiếng Anh
demented
Loạn trí
AI
1
Điên
1
Điên
1
Điên