mente maestra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ chủ mưu, bộ óc đứng saudanh từmastermind
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mente maestraDạng gốc (base form)
- mentes maestrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mente maestra detrás de algo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh