Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- bộ nãodanh từA1The organ that controls perception, thought and action, located in the skull.
- đầu óc, tâm trídanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mind; mental faculties of a person.
- bộ óc, người thông minhdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A intelligent person.
- bộ não điện tử, bộ xử lýdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The central processing unit of a computer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the brains behind sthbộ óc đứng sau việc gìThe band's drummer is the brains behind their latest venture.Tay trống của ban nhạc là bộ óc đứng sau dự án mới nhất của họ.
- brain sb/sth/yourselfđánh vào đầu ai/cái gì/bản thân mình đến chết
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brain damagedanh từ | danh từ | Tổn thương não |
| brain draindanh từ, động từ | danh từ, động từ | Chảy máu chất xám |
| have something on the brain | Luôn nghĩ về điều gì | |
| pick someone's brainđộng từ | động từ | Hỏi xin ý kiến ai |
| rack one's brainđộng từ | động từ | Vắt óc suy nghĩ |
| the brains behind something | Đầu não của việc gì | |
| brainstormđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Động não |
| brain-deadtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Bị mất chức năng não không thể phục hồi và ngừng hoạt động của não |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 5
Phần não
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phần não, bán cầu nãoA part of the brain, especially associated with particular mental functions, abilities, etc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc brainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibrayn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn sử dụng bộ não của bạn để suy nghĩ.
- .Hôm nay đầu óc tôi có quá nhiều chuyện phải lo.
- .Cô ấy là một người cực kỳ thông minh.