Dịch

brain damage

danh từ (noun)
US/ˈbɾein ˈdæmədʒ/

Nghĩa chính

  1. Tổn thương nãodanh từkhông đếm được (uncountable)Stupidity.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy não, tổn thươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see brain, damage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brain damageDạng gốc (base form)
  2. brain damagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI