Nghĩa chính
- Tổn thương nãodanh từkhông đếm được (uncountable)Stupidity.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy não, tổn thươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see brain, damage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brain damageDạng gốc (base form)
- brain damagesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- brainkết hợptổn thương não
Ví dụ
- .
- .
- .