Dịch

harns

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ nãodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Brains.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihernes
  2. từ tiếng Anh cổhærnas“brains”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*herʀn

AI