harns
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ nãodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Brains.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihernes
- từ tiếng Anh cổhærnas“brains”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*herʀn