Dịch

seso

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈseso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Não, ócdanh từbrain
  2. Đầu óc, trí khôndanh từbrainwork, brain power

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sesoDạng gốc (base form)
  2. sesosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

la cabeza blanca y el seso por venircụm từKhông có cái ngu nào giống cái ngu nào
seso vegetaldanh từThe ackee.chưa dịch
devanarse los sesosđộng từVắt óc
calentarse los sesosChưa có nghĩa
volarse los sesosChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc seso

Ví dụ

  • .Cô ấy chẳng có chút đầu óc nào.
  • .Người đàn ông đã nổ súng bắn vào đầu tự sát.
  • Regina .Regina và Juan Pablo chẳng có chút đầu óc nào.

AI