Dịch

brainwork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc trí óc; lao động trí ócdanh từkhông đếm được (uncountable)Work done with the brain; mental effort.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

Ngôn ngữ khác

AI