Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
have something on the brain
UK
/
h
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
ɒ
n
ð
ə
ˈ
b
ɹ
eɪ
n
/
US
/
h
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ɑ
n
ð
ə
ˈ
b
ɾ
e
i
n
/
Nghĩa chính
1
Luôn nghĩ về điều gì
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
too have something on the brain
cụm từ
cụm từ
Luôn luôn nghĩ ngợi về một điều gì; bị một điều gì ám ảnh
Xuất hiện ở từ khác
brain
kết hợp
đang nghĩ tới
AI
1
Luôn nghĩ về điều gì
1
Luôn nghĩ về điều gì
1
Luôn nghĩ về điều gì