Dịch

einstein

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thiên tài, người cực kỳ thông minhdanh từA genius; a very smart person.
  2. Kẻ đại ngốc, đồ ngốcdanh từAn idiot; a very stupid person.
  3. Ngói einstein, ngói đơn phi tuần hoàndanh từA shape that can be repeated to cover a plane with a nonrepeating pattern.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. einsteinDạng gốc (base form)
  2. einsteinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Albert Einsteindanh từThiên tài, người cực kỳ thông minh
Einstein notationdanh từKý hiệu toán học sử dụng các chỉ số để đánh dấu các thành phần của vectơ và tensor
Einstein ringdanh từẢo ảnh hấp dẫn hình chiếc nhẫn; hình ảnh của một nguồn sáng ở xa, chẳng hạn như một thiên hà, đã bị thấu kính hấp dẫn làm biến dạng thành một vòng tròn
Einstein crossdanh từCấu hình thấu kính hấp dẫn tạo ra bốn hình ảnh trùng lặp của hình ảnh nền xung quanh vật thể thấu kính hấp dẫn trung tâm, theo cấu hình chéo
Einstein spacedanh từKhông gian Riemann trong đó tenxơ cong co lại tỉ lệ với tenxơ hệ mét
Einstein radiusdanh từBán kính góc đặc trưng của vòng Einstein được hình thành trong quá trình thấu kính hấp dẫn, biểu thị thang đo điển hình mà ánh sáng từ nguồn nền bị lệch bởi một vật thể lớn ở phía trước
Einstein barrierdanh từTốc độ ánh sáng được xem như một rào cản không thể vượt qua đối với khả năng tăng tốc từ tốc độ dưới ánh sáng và siêu ánh sáng trong thuyết tương đối đặc biệt
Einstein syndromedanh từSự xuất hiện muộn của ngôn ngữ ở trẻ mới biết đi có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng khác nhau như chứng tự kỷ hoặc khuyết tật học tập

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đơn vị einstein
  1. One mole of photons, regardless of frequency, as used to measure irradiance.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ đại ngốc

Ví dụ

  • — .Cậu bé là một thần đồng — họ gọi cậu là einstein nhí của mình.
  • , — .Ừ, gã đó đúng là thiên tài ngược đời — lúc nào cũng tìm ra cách làm hỏng cả đơn hàng đơn giản nhất.
  • , “ ,” , , . ( “” “ ,” “ ” — , “ ” “ .”)Nói một cách bớt thơ mộng hơn, einstein là một "ngói đơn phi tuần hoàn", một hình dạng lát kín mặt phẳng vô hạn hai chiều nhưng chỉ theo mẫu không lặp lại. (Thuật ngữ "einstein" bắt nguồn từ tiếng Đức "ein stein", tức "một hòn đá" — hay hiểu thoáng hơn là "một viên ngói" hoặc "một hình dạng".)

AI