Dịch

aperiodic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tái diễn định kỳtính từThat does not recur periodically.
  2. Không có sự rung động định kỳtính từThat does not have a periodic vibration
  3. Mà bất kỳ sự quay trở lại nào có thể xảy ra vào những thời điểm không thường xuyên; không định kỳtính từfor which any return to it may occur at irregular times; not periodic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aperiodicDạng gốc (base form)
  2. more aperiodicSo sánh hơn (comparative)
  3. most aperiodicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI