Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microeinstein
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị bằng một phần triệu của einstein
danh từ
The unit equal to one millionth of an einstein.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microeinstein
Dạng gốc
(base form)
microeinstein
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
einstein
AI
1
Đơn vị bằng một phần triệu của einstein
1
Đơn vị bằng một phần triệu của einstein
1
Đơn vị bằng một phần triệu của einstein