Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monotiling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ốp lát sử dụng monotile
danh từ
A tiling using a monotile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monotiling
Dạng gốc
(base form)
monotiling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
tiling
AI
1
Ốp lát sử dụng monotile
1
Ốp lát sử dụng monotile
1
Ốp lát sử dụng monotile