Dịch

mono-

tiền tố (prefix)
UK/ˈmɒn.əʊ̯/US/ˈmɑ.now/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một, duy nhấttiền tốone, single, only

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

mono-iidanh từCuộc họp giữa các thuyền trưởng để xem xét lại quyết định của trọng tài
mono-enedanh từĐồng nghĩa với monoene
mono-browntính từCó hoặc sử dụng chủ yếu là thẻ tạo tác
mono-versedanh từBài thơ hoặc bài hát bao gồm một câu duy nhất
mono-fracturedanh từKhớp hoặc vết gãy biểu thị một đường hoặc mặt phẳng trượt
mono-administrationdanh từSự quản lý của một đại lý duy nhất

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμονο-mono-

Ngôn ngữ khác

AI