Nghĩa chính
- Một, duy nhấttiền tốone, single, only
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mono-iidanh từ | danh từ | Cuộc họp giữa các thuyền trưởng để xem xét lại quyết định của trọng tài |
| mono-enedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với monoene |
| mono-browntính từ | tính từ | Có hoặc sử dụng chủ yếu là thẻ tạo tác |
| mono-versedanh từ | danh từ | Bài thơ hoặc bài hát bao gồm một câu duy nhất |
| mono-fracturedanh từ | danh từ | Khớp hoặc vết gãy biểu thị một đường hoặc mặt phẳng trượt |
| mono-administrationdanh từ | danh từ | Sự quản lý của một đại lý duy nhất |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμονο-mono-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha