Dịch

poly-

tiền tố (prefix)
UK/ˈpɒ.li-/US/ˈpɑ.li-/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhiềutiền tốmany
  2. Đa tìnhtiền tốpolyamory
  3. polymerchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

poly-wheeldanh từĐồng nghĩa với omni wheel
polymorpho-tiền tốĐa hình
polydeoxyribo-tiền tốDùng để tạo thành các polyme khác nhau của deoxyribonucleotide và các dẫn xuất của chúng
polyribo-tiền tốHình thành tên các polyribonucleotide và các từ dẫn xuất
polydeoxy-tiền tốCác polyme khác nhau của deoxynucleotide và các dẫn xuất của chúng

AI