Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xem pleio-
tiền tố
supernumerary; many; more.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multi-
poly-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πλείων
pleíōn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pleonasm
Pliocene
pleopod
AI
1
Xem pleio-
1
Xem pleio-
1
Xem pleio-