Pliocene
C2tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thuộc thế Pliocentính từkhông so sánh (not comparable)Of a geologic epoch within the Neogene period from about 5.3 to 1.7 million years ago; marked by the appearance of humanity's first ancestors.
- Thế Pliocendanh từ riêngThe Pliocene epoch.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pliocene Ridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng của Quận Sierra, California, tương ứng với phần phía tây nam của quận, bao gồm các khu định cư Alleghany, Forest và Pike |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [] " , ".Trong câu cuối cùng, ông bày tỏ niềm tin rằng những đối thủ của mình "không thực sự đại diện cho tư tưởng của thế kỷ XX, mà đúng hơn có thể được coi là những hóa thạch tinh thần được đào lên từ một tầng địa chất Pliocen sớm".
Họ từ (word family)
cùng gốc PlioceneNguồn gốc (etymology)
pleio--cene
- từ tiếng Hy Lạp cổπλείωνpleíōn“more”