Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plioceno
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/pljoˈseno/
Nghĩa chính
1
Thuộc thế Pliocen
qua tiếng Anh
tính từ
Pliocene
2
Thế Pliocen
danh từ
the Pliocene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plioceno
Dạng gốc
(base form)
pliocen
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
plioceno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pliocen
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Pliocene
Thuộc thế Pliocen
AI
1
Thuộc thế Pliocen
2
Thế Pliocen
1
Thuộc thế Pliocen
2
Thế Pliocen
1
Thuộc thế Pliocen
2
Thế Pliocen