pleonasm
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dư thừa trong cách diễn đạtdanh từkhông đếm được (uncountable)Redundancy in wording.
- Cụm từ liên quan đến màng phổi; một cụm từ chứa một hoặc nhiều từ dư thừa vì nghĩa của chúng được thể hiện ở nơi khác trong cụm từdanh từđếm được (countable)A phrase involving pleonasm; a phrase containing one or more words which are redundant because their meaning is expressed elsewhere in the phrase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleonasmDạng gốc (base form)
- pleonasmsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnpleonasmus
- từ tiếng Hy Lạp cổπλεονασμόςpleonasmós
Ví dụ
- . . .