Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poly-wheel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với omni wheel
danh từ
Synonym of omni wheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poly-wheel
Dạng gốc
(base form)
poly-wheel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
omni wheel
AI
1
Đồng nghĩa với omni wheel
1
Đồng nghĩa với omni wheel
1
Đồng nghĩa với omni wheel