Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polymorpho-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Đa hình
tiền tố
polymorphous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polymorpho-
polymorpho
nucleated
Đa hình hạt nhân
tính từ
polymorpho
nucleate
Đa hình hạt nhân
tính từ, danh từ
polymorpho
cellular
Nhiều dạng tế bào
tính từ
polymorpho
nuclear
Nhiều dạng nhân
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
polifacético
Đa hình
AI
1
Đa hình
1
Đa hình
1
Đa hình