polymorphonuclear
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều dạng nhântính từkhông so sánh (not comparable)Having a nucleus with lobes of diverse shapes
- Bạch cầu như vậy; một bạch cầu trung tínhdanh từSuch a leucocyte; a neutrophil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polymorphonuclearDạng gốc (base form)
- polymorphonuclearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polymorphonuclear celldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với polymorphonuclear |
| polymorphonuclear leukocytedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với polymorphonuclear |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc polymorphonuclearTừ liên quan (related word)