Nghĩa chính
- Hình dạng, hình dạng hoặc hình tháitiền tốshape, form, or morphology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morpho-syntaxdanh từ | danh từ | Ngữ pháp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμορφήmorphḗ“form”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morpho-syntaxdanh từ | danh từ | Ngữ pháp |