Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PMN leukocyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của polymorphonuclear leukocyte
danh từ
Initialism of polymorphonuclear leukocyte.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PMN leukocyte
Dạng gốc
(base form)
PMN leukocyte
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của polymorphonuclear leukocyte
1
Viết tắt của polymorphonuclear leukocyte
1
Viết tắt của polymorphonuclear leukocyte